Trang phục ngày đông trong tiếng Anh

MULTI LANGUAGE Training Center

Trang phục ngày đông trong tiếng Anh

Chào các học viên nhí của Multi Language. Không khí Giáng sinh đã tràn ngập phố phường nên thời tiết đang rất lạnh phải không nào các con? Để giữ ấm cơ thể trong mùa đông giá rét hàng ngày các con phải mặc trang phục ấm áp, không biết các con có biết tên các loại trang phục này bằng tiếng Anh chưa nhỉ? Hôm nay, các con hãy cùng Multi Language học thêm các từ vựng để chỉ trang phục ngày đông và một số câu nói về thời tiết đơn giản nha.

Tips nhỏ học tập:

Các con hãy ghi nhớ từ vựng Tiếng Anh bằng hình ảnh để nhớ lâu hơn nha.

Với những bài học có lượng từ nhiều như hôm nay, cách tốt nhất để ghi nhớ từ vựng là áp dụng các từ mới này hàng ngày với chính trang phục của mình và các bạn cùng lớp.

Ghi nhớ những câu nói về thời tiết bằng Tiếng Anh ở cuối bài để có thể luyện tập nhiều hơn cùng các bạn.

Trang phục ngày đông trong tiếng Anh

Trang phục ngày đông trong tiếng Anh

Trang phục hàng ngày trong Tiếng Anh

– Coat: Áo khoác
– Overcoat: Áo khoác ngoài (overcoat thường dùng cho chiếc áo có chất liệu dày, để khoác ở lớp ngoài cùng).
– Hat: Mũ có vành tròn
– Jacket: Áo khoác (thường dùng cho chất liệu mỏng như vải nỉ mỏng, jeans hay khaki).
– Scaft/ muffer: Khăn quàng
– Sweater jacket: Áo khoác len. Sweater cũng có nghĩa là áo len đấy nhé.
– Tights: Quần liền tất
– Cap: Mũ có vành đằng trước
– Leather jacket: Áo khoác da
– Baseball cap: Mũ lưỡi trai
– Windbreaker: Áo gió

Trang phục khi trời mưa trong Tiếng Anh

– Raincoat: Áo mưa
– Rain hat: Mũ đi mưa
– Trench coat: Áo khoác dài (thường có chất liệu mỏng, ít thấm nước như khaki)
– Umbrella: Ô
– Poncho: Áo khoác kiểu không tay (giống áo khoác của Cô bé quàng khăn đỏ đó)
– Rain Jacket: Áo khoác đi mưa
– Rain boots: Ủng đi mưa

Trang phục đi trượt tuyết trong Tiếng Anh (Mặc dù ở Việt Nam không có tuyết, nhưng cũng có một vài kiểu trang phục thích hợp cho mùa đông nước ta, nhất là để cho những chuyến du lịch đến các vùng cao vào mùa rét).

– Ski hat: Mũ len
– Ski Jacket: Áo khoác trượt tuyết
– Gloves: Găng tay (kiểu găng tay 5 ngón)
– Ski mask: Mặt nạ tránh rét
– Down Jacket: Áo khoác dày. Với kiểu áo phao, bạn cũng có thể dùng từ puffer.
– Mittens: Găng tay (kiểu găng tay bao, trùm 4 ngón và ngón cái)
– Parka: Áo khoác (kiểu quân đội)
– Sunglasses: kính râm
– Ear muffs: Trùm tai
– Down vest: Áo phao gile.

Những câu nói Tiếng Anh đơn giản về thời tiết

– What’ the weather like today?
( Hôm nay thời tiết thế nào?)

– It’s snowing.
( Trời đang có tuyết rơi)
– What’s the temperature?
(Trời đang bao nhiêu độ?)
– Temperatures are in the mid – 10s
(Bây giờ khoảng hơn 10 độ)
– It’s freezing cold
(Trời đang lạnh cóng)
– What’s the forecast?
(Dự báo thời tiết thế nào?)
– It’s going to freeze tonight.
(Tối nay trời sẽ rất lạnh)

Qua bài học từ vựng Tiếng Anh về trang phục ngày đông hôm nay, Multi Language hy vọng các con sẽ bổ sung thêm vốn từ vựng và những cấu trúc đơn giản về thời tiết hàng ngày để thực hành cùng thầy cô và các bạn tại khóa học Tiếng Anh trẻ em Cambridge.

Chuyên mục học và chơi

what they say

Chương trình học được thiết kế theo chuẩn quốc tế, đảm bảo phát triển các kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết và vững chương trình phổ thông.

Đóng quảng cáo [x]

tieng anh trẻ em